Bản dịch của từ Lemma trong tiếng Việt
Lemma

Lemma(Noun)
Một từ hoặc cụm từ được xác định trong từ điển hoặc được nhập vào danh sách từ.
A word or phrase defined in a dictionary or entered in a word list.
Một định lý phụ hoặc trung gian trong một lập luận hoặc chứng minh.
A subsidiary or intermediate theorem in an argument or proof.
Tiêu đề chỉ ra chủ đề hoặc lập luận của một tác phẩm văn học hoặc chú thích.
A heading indicating the subject or argument of a literary composition or annotation.
Dạng danh từ của Lemma (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Lemma | Lemmas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lemma" trong ngữ nghĩa ngôn ngữ học đề cập đến một dạng cơ bản hoặc hình thức từ được sử dụng để đại diện cho một nhóm từ liên quan trong từ điển hoặc ngữ liệu. "Lemma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "được lấy" hoặc "được cho". Trong khi cả hai tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng một nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, âm tiết thứ hai thường phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "lemma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "λήμμα" (lēmma), có nghĩa là "điểm đã được giả định" hoặc "điều được cho là đúng". Trong ngữ nghĩa học và ngữ pháp, lemma được dùng để chỉ dạng cơ bản của một từ, thường được sử dụng trong từ điển hoặc phân tích ngữ nghĩa. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại nằm ở việc lemma phục vụ như một điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.
Từ "lemma" thường được sử dụng trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, để chỉ các dạng cơ bản của từ được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và tri thức. Trong phần Speaking, nó có thể xuất hiện khi thí sinh thảo luận về ngữ nghĩa hoặc cấu trúc ngôn ngữ. Ngoài ra, "lemma" còn phổ biến trong các nghiên cứu toán học, lý thuyết tác phẩm và chú thích văn học, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong việc phân tích và diễn giải thông tin.
Họ từ
Từ "lemma" trong ngữ nghĩa ngôn ngữ học đề cập đến một dạng cơ bản hoặc hình thức từ được sử dụng để đại diện cho một nhóm từ liên quan trong từ điển hoặc ngữ liệu. "Lemma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "được lấy" hoặc "được cho". Trong khi cả hai tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ này với cùng một nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, âm tiết thứ hai thường phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "lemma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "λήμμα" (lēmma), có nghĩa là "điểm đã được giả định" hoặc "điều được cho là đúng". Trong ngữ nghĩa học và ngữ pháp, lemma được dùng để chỉ dạng cơ bản của một từ, thường được sử dụng trong từ điển hoặc phân tích ngữ nghĩa. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại nằm ở việc lemma phục vụ như một điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ.
Từ "lemma" thường được sử dụng trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, để chỉ các dạng cơ bản của từ được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và tri thức. Trong phần Speaking, nó có thể xuất hiện khi thí sinh thảo luận về ngữ nghĩa hoặc cấu trúc ngôn ngữ. Ngoài ra, "lemma" còn phổ biến trong các nghiên cứu toán học, lý thuyết tác phẩm và chú thích văn học, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong việc phân tích và diễn giải thông tin.
