Bản dịch của từ Letters patent trong tiếng Việt

Letters patent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letters patent(Noun)

lˈɛtɚz pˈætənt
lˈɛtɚz pˈætənt
01

Một loại văn bản pháp lý được viết dưới dạng thư công khai do cơ quan có thẩm quyền ban hành, nhằm chỉ đạo thực hiện một việc nào đó — ví dụ cấp quyền độc quyền, phong tước, trao trạng thái pháp lý hoặc ghi nhận một hợp đồng.

Law A type of legal document in the form of an open letter issued by an authority to direct that some action be taken to grant a monopoly right status or title to a person or organization or to record a contract.

授权书,公开信件,授予独占权或记录合同的法律文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh