Bản dịch của từ Letters patent trong tiếng Việt
Letters patent

Letters patent (Noun)
Một loại văn bản pháp lý được viết dưới dạng thư công khai do cơ quan có thẩm quyền ban hành, nhằm chỉ đạo thực hiện một việc nào đó — ví dụ cấp quyền độc quyền, phong tước, trao trạng thái pháp lý hoặc ghi nhận một hợp đồng.
Law A type of legal document in the form of an open letter issued by an authority to direct that some action be taken to grant a monopoly right status or title to a person or organization or to record a contract.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Letters patent" (chỉ thị chính thức) là một tài liệu pháp lý được chính phủ ban hành, thường để cấp quyền hoặc công nhận một đặc quyền nào đó cho cá nhân hoặc tổ chức. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cấp bằng sáng chế hoặc tước vị quý tộc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được dùng trong văn phong chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Sự khác biệt chính về cách dùng nằm ở tần suất và ngữ cảnh xuất hiện trong hệ thống pháp luật.
"Letters patent" (chỉ thị chính thức) là một tài liệu pháp lý được chính phủ ban hành, thường để cấp quyền hoặc công nhận một đặc quyền nào đó cho cá nhân hoặc tổ chức. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cấp bằng sáng chế hoặc tước vị quý tộc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được dùng trong văn phong chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ ít gặp hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Sự khác biệt chính về cách dùng nằm ở tần suất và ngữ cảnh xuất hiện trong hệ thống pháp luật.
