Bản dịch của từ Lexical bundles trong tiếng Việt

Lexical bundles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lexical bundles(Noun)

lˈɛksɪkəl bˈʌndəlz
ˈɫɛksɪkəɫ ˈbəndəɫz
01

Một biểu thức ngôn ngữ mang ý nghĩa hoặc chức năng cụ thể trong giao tiếp.

A linguistic expression that carries a specific meaning or function in discourse

Ví dụ
02

Một nhóm từ thường được sử dụng trong một bối cảnh nhất định, thường dưới dạng biểu thức cố định.

A group of words used commonly in a particular context often as a form of fixed expression

Ví dụ
03

Một chuỗi từ hoặc cụm từ thường xuất hiện cùng nhau trong một ngôn ngữ nhất định.

A sequence of words or phrases that frequently occur together in a given language

Ví dụ