Bản dịch của từ Liberalism trong tiếng Việt
Liberalism

Liberalism(Noun)
Một triết lý chính trị ủng hộ quyền cá nhân, tự do dân sự và mức độ can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm thúc đẩy công bằng xã hội.
This is a political philosophy that advocates for individual rights, civil liberties, and a certain level of government intervention in the economy to promote social justice.
一种政治哲学,主张保护个人权益和公民自由,同时支持政府在经济中采取一定程度的干预,以推动社会正义。
Một lý thuyết kinh tế nhấn mạnh vào cạnh tranh trong thị trường tự do và sự can thiệp hạn chế của chính phủ
An economic theory emphasizes competition in free markets and limited government intervention.
这是一种强调自由市场竞争以及政府干预有限的经济理论。
Niềm tin vào tầm quan trọng của tự do và bình đẳng trong các bối cảnh chính trị và xã hội
Confidence in the importance of freedom and equality within political and social contexts.
相信自由和平等在政治和社会环境中的重要性
