Bản dịch của từ Liberalism trong tiếng Việt
Liberalism

Liberalism (Noun)
Việc giữ quan điểm tự do.
The holding of liberal views.
Many people support liberalism for social equality and justice.
Nhiều người ủng hộ chủ nghĩa tự do vì bình đẳng xã hội và công lý.
Liberalism does not promote extreme views in society.
Chủ nghĩa tự do không thúc đẩy những quan điểm cực đoan trong xã hội.
Is liberalism beneficial for modern social movements like Black Lives Matter?
Chủ nghĩa tự do có lợi cho các phong trào xã hội hiện đại như Black Lives Matter không?
Dạng danh từ của Liberalism (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Liberalism | Liberalisms |
Kết hợp từ của Liberalism (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Economic liberalism Chủ nghĩa tự do kinh tế | Economic liberalism promotes free market principles in society. Chủ nghĩa tự do kinh tế thúc đẩy các nguyên tắc thị trường tự do trong xã hội. |
Theological liberalism Chủ nghĩa tự do thần học | Theological liberalism allows for diverse interpretations of religious texts. Chủ nghĩa tự do thần học cho phép các diễn giải đa dạng về văn thánh. |
Classical liberalism Chủ nghĩa tự do cổ điển | Classical liberalism promotes individual freedom and limited government intervention. Chủ nghĩa tự do cổ điển thúc đẩy tự do cá nhân và can thiệp chính phủ hạn chế. |
Social liberalism Tự do xã hội | Social liberalism promotes individual freedom and equality in society. Chủ nghĩa tự do xã hội khuyến khích tự do cá nhân và bình đẳng trong xã hội. |
Political liberalism Chủ nghĩa tự do chính trị | Political liberalism supports individual rights and freedoms in society. Chủ nghĩa tự do chính trị ủng hộ quyền cá nhân và tự do trong xã hội. |
Họ từ
Chủ nghĩa tự do (liberalism) là một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế khẳng định quyền tự do cá nhân, bình đẳng và quyền lựa chọn trong xã hội. Hệ tư tưởng này nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ những quyền này qua các chính sách xã hội và kinh tế. Chủ nghĩa tự do được chia thành nhiều nhánh như tự do cổ điển và tự do xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù trong thực tiễn có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh chính trị cụ thể.
Từ "liberalism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "liberalis", nghĩa là "tự do" hoặc "tự tại". Xuất hiện vào thế kỷ 19, chủ nghĩa tự do đã trở thành một phong trào tri thức và chính trị, nhấn mạnh quyền cá nhân, tự do ngôn luận và thị trường tự do. Sự phát triển này phản ánh tư tưởng đề cao tự do và quyền con người, từ đó ảnh hưởng đến hệ thống chính trị và xã hội hiện đại. Từ ngữ này hiện được sử dụng để chỉ những quan điểm và chính sách khuyến khích tự do cá nhân và vai trò giới hạn của nhà nước.
Liberalism là một thuật ngữ chính trị thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường phải bàn luận về các khái niệm chính trị và xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, liberalism được đề cập trong các bài luận về tự do, quyền con người và phát triển bền vững. Trong các cuộc thảo luận chính trị, từ này thường xuất hiện liên quan đến các chính sách tự do kinh tế và dân chủ, thể hiện tính đa dạng trong tư tưởng chính trị.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
