Bản dịch của từ Lighten the mood trong tiếng Việt

Lighten the mood

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighten the mood(Verb)

lˈaɪtən ðə mˈud
lˈaɪtən ðə mˈud
01

Làm cho không khí trở nên vui vẻ hoặc thoải mái hơn

To lighten the mood or create a more relaxed atmosphere

让气氛变得轻松愉快一些

Ví dụ
02

Để giảm bớt nỗi buồn hoặc sự nghiêm trọng

Lessen sadness or severity

减轻忧伤或严肃的情绪

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy tích cực hơn

Making someone feel more positive

让某人感到更加积极

Ví dụ

Lighten the mood(Phrase)

lˈaɪtən tʰˈiː mˈuːd
ˈɫaɪtən ˈθi ˈmud
01

Giúp mọi người cảm thấy thoải mái và tự nhiên hơn khi ở trong các tình huống khó xử hoặc căng thẳng

To help everyone feel more comfortable and relaxed in awkward or stressful situations.

帮助人们在尴尬或紧张的场合中感到更加放松和自在

Ví dụ
02

Làm cho tình hình bớt nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn bằng cách dùng hài hước hoặc tông nhẹ nhàng hơn

To lighten the mood or ease the tension, add some humor or a more playful tone.

为了缓和局势或者让紧张氛围变得不那么严重,可以加入一些幽默或轻松的调调。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh