Bản dịch của từ Lighten the mood trong tiếng Việt
Lighten the mood

Lighten the mood(Verb)
Làm cho không khí trở nên vui vẻ hoặc thoải mái hơn
To lighten the mood or create a more relaxed atmosphere
让气氛变得轻松愉快一些
Để giảm bớt nỗi buồn hoặc sự nghiêm trọng
Lessen sadness or severity
减轻忧伤或严肃的情绪
Lighten the mood(Phrase)
Giúp mọi người cảm thấy thoải mái và tự nhiên hơn khi ở trong các tình huống khó xử hoặc căng thẳng
To help everyone feel more comfortable and relaxed in awkward or stressful situations.
帮助人们在尴尬或紧张的场合中感到更加放松和自在
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lighten the mood" có nghĩa là làm cho không khí trở nên vui vẻ và thoải mái hơn, thường trong bối cảnh căng thẳng hoặc nghiêm túc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, ở phần viết có thể xuất hiện một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường gặp trong giao tiếp không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng trong các cuộc hội thoại trang trọng hơn.
Cụm từ "lighten the mood" có nghĩa là làm cho không khí trở nên vui vẻ và thoải mái hơn, thường trong bối cảnh căng thẳng hoặc nghiêm túc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, ở phần viết có thể xuất hiện một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường gặp trong giao tiếp không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng trong các cuộc hội thoại trang trọng hơn.
