Anh - Việt

Bản dịch của từ Lighten the mood trong tiếng Việt

lighten the mood

VerbPhrase

lighten the mood (Verb)

/lˈaɪtən ðə mˈud/
/lˈaɪtən ðə mˈud/
AI

Nghĩa 01

làm cho tình huống hoặc bầu không khí trở nên vui vẻ hoặc thoải mái hơn

to make a situation or atmosphere more cheerful or relaxed

Ví dụ
Cô ấy đã kể một câu chuyện hài hước để làm không khí vui vẻ hơn tại bữa tiệc.She told a joke to lighten the mood at the party.
Họ đã không làm không khí vui vẻ hơn trong cuộc thảo luận nghiêm túc.They didn't lighten the mood during the serious discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

giảm bớt nỗi buồn hoặc nghiêm trọng

to alleviate sadness or seriousness

Ví dụ
John đã kể một câu chuyện cười để làm nhẹ bầu không khí ở bữa tiệc.John told a joke to lighten the mood at the party.
Bộ phim buồn không làm nhẹ bầu không khí giữa các bạn bè.The sad movie did not lighten the mood among the friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

khiến ai đó cảm thấy tích cực hơn

to cause someone to feel more positive

Ví dụ
Những câu chuyện cười của cô ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.Her jokes always lighten the mood during our social gatherings.
Sự tiêu cực của anh ấy không làm không khí vui vẻ hơn tại các bữa tiệc.His negativity does not lighten the mood at our parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lighten the mood (Phrase)

/lˈaɪtən tʰˈiː mˈuːd/
/ˈɫaɪtən ˈθi ˈmud/
AI

Nghĩa 01

Để giúp mọi người cảm thấy thoải mái và thư giãn hơn trong tình huống khó xử hoặc căng thẳng

To help people feel more relaxed and comfortable in an awkward or tense situation

Ví dụ
Trò đùa có thể giúp không khí bớt căng thẳng trong cuộc họp nghiêm túc.Jokes can lighten the mood during a serious meeting.
Cô ấy không làm cho không khí dễ chịu hơn khi cả phòng im lặng.She did not lighten the mood when the room was silent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm cho tình hình bớt nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn bằng cách thêm vào sự hài hước hoặc giọng điệu nhẹ nhàng hơn

To make a situation less serious or tense by introducing humor or a lighter tone

Ví dụ
Những câu chuyện cười của diễn viên hài làm không khí xã hội vui vẻ hơn nhanh chóng.The comedian's jokes lighten the mood at social events quickly.
Cô ấy không làm giảm căng thẳng trong cuộc họp nghiêm túc hôm qua.She didn't lighten the mood during the serious meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh