lighten the mood
lighten the mood (Verb)
Nghĩa 01
làm cho tình huống hoặc bầu không khí trở nên vui vẻ hoặc thoải mái hơn
to make a situation or atmosphere more cheerful or relaxed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
giảm bớt nỗi buồn hoặc nghiêm trọng
to alleviate sadness or seriousness
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lighten the mood (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lighten the mood" có nghĩa là làm cho không khí trở nên vui vẻ và thoải mái hơn, thường trong bối cảnh căng thẳng hoặc nghiêm túc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, ở phần viết có thể xuất hiện một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường gặp trong giao tiếp không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng trong các cuộc hội thoại trang trọng hơn.