Bản dịch của từ Lightening trong tiếng Việt

Lightening

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lightening(Noun)

ˈlaɪ.tə.nɪŋ
ˈlaɪ.tə.nɪŋ
01

Hiện tượng phóng điện tự nhiên rất ngắn và có điện áp cao giữa mây và mặt đất hoặc trong cùng một đám mây, kèm theo tia sáng chói và thường có sấm — tức là tia chớp.

The occurrence of a natural electrical discharge of very short duration and high voltage between a cloud and the ground or within a cloud accompanied by a bright flash and typically also thunder.

闪电是云与地面或云内之间的高压电放电现象,伴随明亮的闪光和雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lightening(Verb)

lˈaɪtənɪŋ
lˈaɪtnɪŋ
01

Mây phát ra những tia chớp; hiện tượng mây đánh tia sét.

Of a cloud emit flashes of lightning.

云层闪电

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lightening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ