Anh - Việt

Bản dịch của từ Lightening trong tiếng Việt

lightening

NounVerb

lightening (Noun)

/ˈlaɪ.tə.nɪŋ/
/ˈlaɪ.tə.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng phóng điện tự nhiên rất ngắn và có điện áp cao giữa mây và mặt đất hoặc trong cùng một đám mây, kèm theo tia sáng chói và thường có sấm — tức là tia chớp.

the occurrence of a natural electrical discharge of very short duration and high voltage between a cloud and the ground or within a cloud accompanied by a bright flash and typically also thunder.

Ví dụ
Cơn sét trong bão làm mọi người tại sự kiện ngoài trời giật mình.The lightening during the storm startled everyone at the outdoor event.
Sét không phổ biến ở thành phố chúng tôi vào mùa hè.Lightening is not common in our city during summer months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lightening (Verb)

/lˈaɪtənɪŋ/
/lˈaɪtnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mây phát ra những tia chớp; hiện tượng mây đánh tia sét.

of a cloud emit flashes of lightning.

Ví dụ
Những đám mây bão đang phát sáng trên bầu trời tối ở Chicago.The storm clouds are lightening in the evening sky above Chicago.
Những đám mây không phát sáng trong suốt sự kiện xã hội tối qua.The clouds did not lighten during the entire social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lightening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

lightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh