Bản dịch của từ Limestone landform trong tiếng Việt

Limestone landform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limestone landform(Noun)

lˈaɪmstəʊn lˈændfɔːm
ˈɫaɪmˌstoʊn ˈɫændˌfɔrm
01

Các dạng địa hình được hình thành theo thời gian do quá trình phong hóa và xói mòn của đá vôi, thường tạo ra những cảnh quan đặc trưng.

Landforms evolve over time mainly due to weathering and limestone erosion, which often create distinctive land features.

受风化和侵蚀作用影响,石灰岩形成的地貌随时间不断演变,最终形成具有特色的地形景观。

Ví dụ
02

Một dạng hình thành đất đặc trưng bởi đá vôi, thường có các hang động, sụp lún và các cấu trúc địa chất độc đáo.

This is a type of terrain characterized by limestone, often featuring caves, sinkholes, and unique geological formations.

这是一种以石灰岩为主要组成的地貌类型,常常伴有洞穴、塌陷坑以及各种独特的地质结构。

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý chủ yếu hình thành từ sự tan rã của đá vôi, tạo thành địa hình karst.

A geographical area primarily shaped by limestone dissolution, resulting in karst topography.

这是由石灰岩溶解过程形成的主要地理区域,导致喀斯特地貌的出现。

Ví dụ