Bản dịch của từ Limited run trong tiếng Việt

Limited run

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited run(Phrase)

lˈɪmɪtɪd ʐˈʌn
ˈɫɪmətɪd ˈrən
01

Thường chỉ những sản phẩm phiên bản giới hạn được sản xuất với số lượng có hạn để tăng cường tính độc quyền.

Typically refers to limited edition items which are produced in a restricted quantity to enhance exclusivity

Ví dụ
02

Một sản phẩm được sản xuất với số lượng cụ thể, thường ngụ ý rằng nó sẽ có sẵn trong một khoảng thời gian có hạn hoặc với số lượng hạn chế.

A short production of a specific quantity of an item often implying it will be available for a limited time or in limited quantity

Ví dụ
03

Được sử dụng trong marketing để tạo cảm giác cấp bách cho người tiêu dùng mua sản phẩm trước khi nó bán hết.

Used in marketing to create urgency for consumers to buy the product before it sells out

Ví dụ