ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Live events
Các sự kiện được phát sóng hoặc biểu diễn trước khán giả tại chính địa điểm.
Events that are broadcast or performed before an audience at the actual location
Một buổi tụ họp hoặc hoạt động mà mọi người có thể tham gia một cách tích cực, khác với việc chỉ xem nội dung đã được ghi âm.
A gathering or activity where people can participate actively as opposed to watching recorded content
Các buổi biểu diễn công cộng hoặc sự kiện diễn ra trong thời gian thực, cho phép khán giả trải nghiệm chúng ngay khi chúng đang diễn ra.
Public performances or occasions that occur in real time allowing an audience to experience them as they happen