Bản dịch của từ Lively ape trong tiếng Việt

Lively ape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lively ape(Noun)

lˈaɪvli ˈeɪp
ˈɫaɪvɫi ˈeɪp
01

Một diễn đạt được sử dụng để mô tả ai đó tràn đầy sức sống và năng lượng, không nhất thiết phải đề cập đến một con vượn thực sự.

An expression used to describe someone who is animated and full of life not necessarily referring to an actual ape

Ví dụ
02

Một loài động vật có vú xã hội và năng động thường được liên tưởng đến với sự vui tươi và khả năng linh hoạt.

A sociable and energetic primate often associated with playfulness and agility

Ví dụ
03

Bất kỳ loại con khỉ nào hoạt bát hoặc năng động, đặc biệt là trong bối cảnh vui nhộn.

Any type of active or energetic ape particularly in a playful context

Ví dụ