Bản dịch của từ Living standard trong tiếng Việt

Living standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living standard(Noun)

lˈɪvɨŋ stˈændɚd
lˈɪvɨŋ stˈændɚd
01

Mức độ giàu có, cuộc sống tiện nghi, đồ dùng vật chất và các nhu cầu thiết yếu mà một tầng lớp xã hội nhất định ở một khu vực địa lý cụ thể có thể tiếp cận, thường được đánh giá qua thu nhập, việc làm, sự chênh lệch giàu nghèo và tỷ lệ nghèo đói.

The level of wealth, comfort, tangible goods, and essential needs available to a specific socio-economic class within a certain geographic area is usually measured by income, employment, social class disparities, and poverty rates.

一个特定地理区域内,某一社会经济阶层所拥有的财富、生活便利、物质商品以及基本需求的丰富程度,通常通过收入、就业、阶级差距和贫困率来衡量。

Ví dụ
02

Một thước đo chung về chất lượng cuộc sống của cá nhân hoặc xã hội.

A general measure of the quality of life for individuals or society.

衡量个人或社会生活质量的总体指标。

Ví dụ
03

Số lượng hàng hóa và dịch vụ mà một người hoặc nhóm có đủ khả năng mua

The quantity of goods and services that an individual or a group can purchase.

一个人或一个群体所能购买的商品和服务的总量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh