Bản dịch của từ Local currency trong tiếng Việt
Local currency

Local currency (Noun)
Một loại tiền tệ được sử dụng ở một quốc gia hoặc khu vực nhất định, trái ngược với tiền tệ nước ngoài.
A currency that is used in a particular country or region, as opposed to foreign currency.
Vietnam uses the dong as its local currency for transactions.
Việt Nam sử dụng đồng làm tiền tệ địa phương cho giao dịch.
Foreign tourists do not understand Vietnam's local currency very well.
Khách du lịch nước ngoài không hiểu rõ tiền tệ địa phương của Việt Nam.
Is the local currency accepted in all shops in Hanoi?
Tiền tệ địa phương có được chấp nhận ở tất cả các cửa hàng tại Hà Nội không?
Đơn vị tiền tệ của một khu vực cụ thể, được chấp nhận như một phương tiện trao đổi và thường được phát hành bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương của khu vực đó.
The monetary unit of a specific area, which is accepted as medium of exchange and is usually issued by the government or central bank of that area.
Vietnam uses the Vietnamese dong as its local currency for transactions.
Việt Nam sử dụng đồng Việt Nam làm tiền tệ địa phương cho giao dịch.
Local currency is not accepted in many international online shops.
Tiền tệ địa phương không được chấp nhận tại nhiều cửa hàng trực tuyến quốc tế.
Is the local currency stable enough for daily purchases in Hanoi?
Liệu tiền tệ địa phương có ổn định đủ cho việc mua sắm hàng ngày ở Hà Nội không?
Vietnam's local currency is the dong, used for daily transactions.
Đơn vị tiền tệ địa phương của Việt Nam là đồng, dùng cho giao dịch hàng ngày.
The local currency does not always reflect global economic trends.
Đơn vị tiền tệ địa phương không phải lúc nào cũng phản ánh xu hướng kinh tế toàn cầu.
Is the local currency stable enough for international trade?
Đơn vị tiền tệ địa phương có đủ ổn định cho thương mại quốc tế không?