Bản dịch của từ Lod score trong tiếng Việt
Lod score
Noun [U/C]

Lod score (Noun)
lˈɑd skˈɔɹ
lˈɑd skˈɔɹ
01
Một chỉ số thống kê định lượng khả năng của một đặc điểm di truyền nhất định liên quan đến một vị trí cụ thể trên nhiễm sắc thể.
A statistical measure that quantifies the likelihood of a certain genetic trait being linked to a specific location on a chromosome.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Lod score
Không có idiom phù hợp