Anh - Việt

Bản dịch của từ Loomed trong tiếng Việt

loomed

Verb

loomed (Verb)

/lˈuːmd/
/ˈɫumd/
AI

Nghĩa 01

xuất hiện như một hình dạng hoặc vật thể lớn và thường đáng sợ hoặc không rõ ràng

to appear as a large and often frightening or unclear shape or object

Ví dụ
Tại cuộc biểu tình, một rào chắn cảnh sát khổng lồ hiện ra trước những người tuần hành.At the protest, a huge police barrier loomed before the marchers.
Trong cuộc tranh luận về nghèo đói, không có khủng hoảng xã hội mơ hồ nào hiện ra đáng sợ.During the poverty debate, no unclear social crisis loomed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đứng trên ai đó hoặc cái gì đó theo cách đe dọa

to stand over someone or something in a threatening way

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, một người biểu tình giận dữ đứng sừng sững trước Maya.During a debate, an angry protester loomed over Maya.
Tại cuộc họp cộng đồng, không bảo vệ nào đứng đe dọa các diễn giả trẻ.At the community meeting, no guard loomed over young speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

có vẻ như có khả năng xảy ra sớm và gây lo lắng

to seem likely to happen soon and cause worry

Ví dụ
Trước cuộc bầu cử năm 2024, bạo lực dường như sắp xảy ra, khiến Maya lo lắng.Before the 2024 election, violence loomed over Maya’s social media survey.
Trong cuộc khảo sát của Anna, nạn thất nghiệp chưa bao giờ trở thành mối lo sắp xảy ra với các gia đình trẻ.During Anna’s survey, unemployment never loomed over young families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh