Anh - Việt
loomed
Verb
loomed (Verb)
/lˈuːmd/
/ˈɫumd/
AI
Ví dụ
Tại cuộc biểu tình, một rào chắn cảnh sát khổng lồ hiện ra trước những người tuần hành.At the protest, a huge police barrier loomed before the marchers.
Trong cuộc tranh luận về nghèo đói, không có khủng hoảng xã hội mơ hồ nào hiện ra đáng sợ.During the poverty debate, no unclear social crisis loomed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đứng trên ai đó hoặc cái gì đó theo cách đe dọa
to stand over someone or something in a threatening way
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, một người biểu tình giận dữ đứng sừng sững trước Maya.During a debate, an angry protester loomed over Maya.
Tại cuộc họp cộng đồng, không bảo vệ nào đứng đe dọa các diễn giả trẻ.At the community meeting, no guard loomed over young speakers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trước cuộc bầu cử năm 2024, bạo lực dường như sắp xảy ra, khiến Maya lo lắng.Before the 2024 election, violence loomed over Maya’s social media survey.
Trong cuộc khảo sát của Anna, nạn thất nghiệp chưa bao giờ trở thành mối lo sắp xảy ra với các gia đình trẻ.During Anna’s survey, unemployment never loomed over young families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa