Bản dịch của từ Lose document trong tiếng Việt

Lose document

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose document(Noun)

lˈəʊz dˈɒkjʊmənt
ˈɫoʊz ˈdɑkjəmənt
01

Một tác phẩm hoặc bản thảo viết

A written work or composition

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc hồ sơ chính thức

An official paper or record

Ví dụ
03

Một tệp tin vật lý hoặc kỹ thuật số chứa thông tin.

A physical or digital file containing information

Ví dụ

Lose document(Verb)

lˈəʊz dˈɒkjʊmənt
ˈɫoʊz ˈdɑkjəmənt
01

Một tệp tin vật lý hoặc kỹ thuật số chứa thông tin.

To be unable to find something

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc hồ sơ chính thức

To fail to keep or maintain

Ví dụ
03

Một tác phẩm viết hoặc một bài sáng tác

To suffer the loss of something

Ví dụ