Bản dịch của từ Love at first sight trong tiếng Việt

Love at first sight

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love at first sight (Noun)

lˈʌv ˈæt fɝˈst sˈaɪt
lˈʌv ˈæt fɝˈst sˈaɪt
01

Sự hấp dẫn lãng mạn ngay lập tức và mãnh liệt giữa hai người khi gặp nhau lần đầu.

An immediate and intense romantic attraction between two people upon their first meeting.

Ví dụ

Many believe in love at first sight during social events.

Nhiều người tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên trong các sự kiện xã hội.

I do not think love at first sight is common today.

Tôi không nghĩ rằng tình yêu từ cái nhìn đầu tiên là phổ biến ngày nay.

Is love at first sight real in modern dating scenarios?

Liệu tình yêu từ cái nhìn đầu tiên có thật trong các tình huống hẹn hò hiện đại không?

Many believe in love at first sight during social gatherings.

Nhiều người tin vào tình yêu sét đánh trong các buổi gặp mặt xã hội.

She did not experience love at first sight at the party.

Cô ấy không trải qua tình yêu sét đánh tại bữa tiệc.

02

Một khái niệm mà mọi người tin rằng họ có thể yêu ngay lập tức và không nỗ lực.

A concept in which people believe that they can fall in love instantly and effortlessly.

Ví dụ

Many believe in love at first sight during social events.

Nhiều người tin vào tình yêu sét đánh trong các sự kiện xã hội.

She did not experience love at first sight at the party.

Cô ấy không trải qua tình yêu sét đánh tại bữa tiệc.

Is love at first sight real for most people in society?

Liệu tình yêu sét đánh có thật với hầu hết mọi người trong xã hội không?

Many couples experience love at first sight during social events.

Nhiều cặp đôi trải nghiệm tình yêu sét đánh trong các sự kiện xã hội.

Not everyone believes in love at first sight in modern society.

Không phải ai cũng tin vào tình yêu sét đánh trong xã hội hiện đại.

03

Khái niệm rằng những cuộc gặp gỡ ban đầu có thể dẫn đến những kết nối tình cảm sâu sắc.

The notion that initial encounters can lead to deep emotional connections.

Ví dụ

Many believe in love at first sight during social events.

Nhiều người tin vào tình yêu sét đánh trong các sự kiện xã hội.

She does not believe in love at first sight at parties.

Cô ấy không tin vào tình yêu sét đánh tại các bữa tiệc.

Is love at first sight common in modern social interactions?

Tình yêu sét đánh có phổ biến trong các tương tác xã hội hiện đại không?

Many people believe in love at first sight during social events.

Nhiều người tin vào tình yêu sét đánh trong các sự kiện xã hội.

She did not experience love at first sight at the party.

Cô ấy không trải qua tình yêu sét đánh tại bữa tiệc.

Love at first sight (Phrase)

lˈʌv ˈæt fɝˈst sˈaɪt
lˈʌv ˈæt fɝˈst sˈaɪt
01

Một trường hợp phải lòng ngay từ lần gặp đầu tiên.

An instance of falling in love at the first encounter

Ví dụ

Many couples experience love at first sight during social events.

Nhiều cặp đôi trải nghiệm yêu từ cái nhìn đầu tiên trong sự kiện xã hội.

Not everyone believes in love at first sight in modern dating.

Không phải ai cũng tin vào yêu từ cái nhìn đầu tiên trong hẹn hò hiện đại.

Can love at first sight really happen at a friend's party?

Liệu yêu từ cái nhìn đầu tiên có thể xảy ra tại bữa tiệc của bạn không?

02

Trải nghiệm tình yêu lãng mạn bất ngờ.

The experience of sudden romantic love

Ví dụ

They experienced love at first sight during the concert last summer.

Họ đã trải nghiệm tình yêu sét đánh trong buổi hòa nhạc mùa hè vừa qua.

She did not believe in love at first sight until she met John.

Cô ấy không tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi gặp John.

Do you think love at first sight really exists in modern relationships?

Bạn có nghĩ rằng tình yêu sét đánh thực sự tồn tại trong các mối quan hệ hiện đại không?

03

Sự thu hút mạnh mẽ, ngay lập tức với ai đó ngay lần gặp đầu tiên.

A strong immediate attraction to someone upon first meeting them

Ví dụ

They experienced love at first sight during the party last Saturday.

Họ đã trải nghiệm tình yêu sét đánh tại bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.

She did not believe in love at first sight before meeting John.

Cô ấy không tin vào tình yêu sét đánh trước khi gặp John.

Did you feel love at first sight when you met Sarah?

Bạn có cảm thấy tình yêu sét đánh khi gặp Sarah không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn