Anh - Việt

Bản dịch của từ Loved trong tiếng Việt

loved

VerbAdjective

loved (Verb)

/lˈʌvd/
/lˈʌvd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'love' — đã yêu, đã thích (diễn tả hành động yêu hoặc thích trong quá khứ).

simple past and past participle of love.

Ví dụ
Cô ấy yêu thích nhiệm vụ viết IELTS vì nó dễ dàng.She loved the IELTS writing task because it was easy.
Anh ấy không yêu thích bài kiểm tra nói vì nó làm anh ta lo lắng.He didn't loved the speaking test as it made him nervous.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của loved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

love

V2

Quá khứ đơn

Past simple

loved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

loved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

loves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

loving

loved (Adjective)

/ləvd/
/ləvd/
AI

Nghĩa 01

Là người hoặc vật được người khác yêu thương; được yêu quý, được thương mến.

Being the object of love.

Ví dụ
Cô ấy được mọi người trong cộng đồng yêu thương.She was loved by everyone in the community.
Anh ấy không được bạn học yêu thương vì hành vi của mình.He was not loved by his classmates due to his behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của loved (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

loved

đã yêu

more loved

được yêu thương nhiều hơn

most loved

được yêu thích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh