loved
loved (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'love' — đã yêu, đã thích (diễn tả hành động yêu hoặc thích trong quá khứ).
simple past and past participle of love.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của loved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | love |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | loved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | loved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | loving |
loved (Adjective)
Nghĩa 01
Là người hoặc vật được người khác yêu thương; được yêu quý, được thương mến.
Being the object of love.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của loved (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
loved đã yêu | more loved được yêu thương nhiều hơn | most loved được yêu thích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'loved' là động từ quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'love,' mang nghĩa là yêu thương hoặc có cảm tình sâu sắc đối với một người hoặc một vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'loved' được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ tình cảm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên".