loves
Noun
loves (Noun)
/lˈʌvz/
/lˈʌvz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ “love” (tình yêu). Thường dùng để chỉ nhiều mối tình, nhiều điều hoặc nhiều người được yêu thương.
plural of love.
Ví dụ
Nhiều người yêu gia đình và bạn bè của họ rất nhiều.Many people loves their families and friends deeply.
Không phải ai cũng yêu thích mạng xã hội vì những tác động tiêu cực.Not everyone loves social media for its negative effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của loves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
love | loves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loves" là dạng số nhiều của động từ "love", mang nghĩa yêu thương, thể hiện tình cảm mạnh mẽ và sâu sắc đối với người khác, đồ vật hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, "loves" thường được sử dụng trong ngữ pháp số ít, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba (he/she/it). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh văn hóa khi diễn đạt tình cảm.