Bản dịch của từ Macao trong tiếng Việt

Macao

Locative
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macao (Locative)

mˈækaʊ
ˈmækaʊ
01

Đặc khu hành chính nằm ở bờ biển phía nam của Trung Quốc, gần Hồng Kông.

A special administrative region on the southern coast of China near Hong Kong

Ví dụ