ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Magnetic resonance imaging
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh để tạo ra hình ảnh về cấu trúc và các quá trình sinh lý của cơ thể.
A medical imaging technique used in radiology to form pictures of the anatomy and the physiological processes of the body.
MRI thường được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn não và tủy sống, cũng như chấn thương khớp.
MRI is commonly used to diagnose brain and spinal cord disorders, as well as joint injuries.
Một phương pháp sử dụng các nguyên tắc của cộng hưởng từ hạt nhân để hình dung các mô mềm trong cơ thể.
A method that employs the principles of nuclear magnetic resonance to visualize soft tissues in the body.