Bản dịch của từ Maintain quality trong tiếng Việt

Maintain quality

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain quality(Verb)

meɪntˈeɪn kwˈɑləti
meɪntˈeɪn kwˈɑləti
01

Giữ cho cái gì đó ở trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của nó.

To keep something in its current state or condition.

保持某物处于其当前的状态或条件

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc chăm sóc một thứ gì đó để đảm bảo nó hoạt động tốt.

To provide support or care for something to ensure it functions properly.

提供支持或照顾某事物,确保其正常运转。

Ví dụ
03

Tiếp tục giữ hoặc có một thứ gì đó, thường ở mức độ hoặc tiêu chuẩn nhất định.

To continue to have or maintain something, usually at a certain level or standard.

继续保持或拥有某物,通常达到一定的水平或标准。

Ví dụ

Maintain quality(Noun)

meɪntˈeɪn kwˈɑləti
meɪntˈeɪn kwˈɑləti
01

Hành động giữ cho một thứ ở trạng thái hoặc điều kiện đã định.

The act of keeping something in a certain state or condition.

保持某事处于某种状态或条件的行为

Ví dụ
02

Việc duy trì một thứ gì đó, đặc biệt là tiêu chuẩn hoặc chất lượng.

The process of maintaining something, especially a standard or quality.

维持某物的过程,尤其是保持一种标准或质量的过程。

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc tiêu chuẩn của việc bảo trì, thường liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm.

The quality or standard of maintenance usually relates to the service or product.

维护的质量或标准,通常与服务或产品有关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh