Bản dịch của từ Maintain quality trong tiếng Việt
Maintain quality

Maintain quality(Verb)
Maintain quality(Noun)
Việc duy trì một thứ gì đó, đặc biệt là tiêu chuẩn hoặc chất lượng.
The process of maintaining something, especially a standard or quality.
维持某物的过程,尤其是保持一种标准或质量的过程。
Chất lượng hoặc tiêu chuẩn của việc bảo trì, thường liên quan đến dịch vụ hoặc sản phẩm.
The quality or standard of maintenance usually relates to the service or product.
维护的质量或标准,通常与服务或产品有关。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "maintain quality" thường được hiểu là giữ gìn hoặc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất hoặc dịch vụ. Thuật ngữ này có mặt trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt nhẹ. Việc duy trì chất lượng được xem là yếu tố then chốt để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đảm bảo sự bền vững trong kinh doanh.
Cụm từ "maintain quality" thường được hiểu là giữ gìn hoặc đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất hoặc dịch vụ. Thuật ngữ này có mặt trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp đến giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt nhẹ. Việc duy trì chất lượng được xem là yếu tố then chốt để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đảm bảo sự bền vững trong kinh doanh.
