ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Maintenance of life
Quá trình duy trì một thứ trong tình trạng tốt hoặc hoạt động hiệu quả.
The process of keeping something in good condition or working order
Một quy trình hoặc hoạt động cần thiết để duy trì một hệ thống hoặc dịch vụ.
A procedure or activity that is necessary to maintain a system or service
Hành động gìn giữ sự sống thông qua sự chăm sóc về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
The act of preserving life through physical mental or emotional care