Bản dịch của từ Maintenance of life trong tiếng Việt

Maintenance of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintenance of life(Phrase)

mˈeɪntənəns ˈɒf lˈaɪf
ˈmeɪntənəns ˈɑf ˈɫaɪf
01

Quá trình duy trì một thứ trong tình trạng tốt hoặc hoạt động hiệu quả.

The process of keeping something in good condition or working order

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc hoạt động cần thiết để duy trì một hệ thống hoặc dịch vụ.

A procedure or activity that is necessary to maintain a system or service

Ví dụ
03

Hành động gìn giữ sự sống thông qua sự chăm sóc về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

The act of preserving life through physical mental or emotional care

Ví dụ