Bản dịch của từ Malicious prosecution trong tiếng Việt
Malicious prosecution

Malicious prosecution(Noun)
Hành vi kiện tụng dựa trên cáo buộc sai hoặc không có căn cứ với ý định xấu.
Legal action taken based on false or baseless allegations with malicious intent.
以恶意为意图,基于虚假或无根据的指控提起法律诉讼的行为
Một yêu cầu pháp lý cho rằng một cá nhân bị truy tố mà không có lý do chính đáng, thường có ý đồ xấu từ phía công tố viên.
A legal requirement that an individual has been charged without reasonable cause, often with malicious intent on the part of the prosecutor.
指个人在没有合理依据的情况下被起诉,往往伴有检方故意挑衅或恶意成分的法律指控。
Một vụ kiện dân sự chống lại người đã bắt đầu thủ tục pháp lý mà không có căn cứ hợp lệ, nhằm buộc họ chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.
A civil action against someone who has filed a lawsuit without reasonable grounds, aiming to hold them accountable for wrongful acts.
对那些在无充分理由的情况下提起诉讼,试图追究其不当行为责任的人提起的民事诉讼。
