Bản dịch của từ Manual check trong tiếng Việt

Manual check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual check(Phrase)

mˈænjuːəl tʃˈɛk
ˈmænjuəɫ ˈtʃɛk
01

Một cuộc kiểm tra được thực hiện thủ công để đảm bảo tính chính xác hoặc chức năng

An inspection done manually to ensure correctness or functionality

Ví dụ
02

Một quy trình xác minh có sự can thiệp của con người để đánh giá chất lượng hoặc độ chính xác

A verification process involving human intervention to assess quality or accuracy

Ví dụ
03

Một quy trình kiểm tra cái gì đó bằng tay thay vì sử dụng máy móc hoặc tự động

A procedure of checking something by hand rather than with a machine or automatically

Ví dụ