Bản dịch của từ Manual check trong tiếng Việt
Manual check
Phrase

Manual check(Phrase)
mˈænjuːəl tʃˈɛk
ˈmænjuəɫ ˈtʃɛk
01
Một cuộc kiểm tra được thực hiện thủ công để đảm bảo tính chính xác hoặc chức năng
An inspection done manually to ensure correctness or functionality
Ví dụ
02
Một quy trình xác minh có sự can thiệp của con người để đánh giá chất lượng hoặc độ chính xác
A verification process involving human intervention to assess quality or accuracy
Ví dụ
