Bản dịch của từ Marine mammal trong tiếng Việt
Marine mammal

Marine mammal(Noun)
Các loài động vật có vú biển là nhóm đa dạng gồm các loài động vật sống chủ yếu trong đại dương hoặc biển, trong đó có cá voi, cá heo và hải cẩu.
Marine mammals are a diverse group of mammals primarily adapted to live in the ocean or sea, including species like whales, dolphins, and seals.
海洋哺乳动物是一类多样化的哺乳动物,主要适应在海洋或海域中生存,包括鲸鱼、海豚和海豹等物种。
Các động vật có vú biển thường được nghiên cứu về hành vi và môi trường sống của chúng, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và thường bị ảnh hưởng bởi những biến đổi của môi trường.
Marine mammals, often studied for their behavior and habitats, play a crucial role in marine ecosystems and are frequently affected by environmental changes.
海洋哺乳动物由于其行为和栖息地而成为研究的重点,它们在海洋生态系统中扮演着关键角色,也常受到环境变化的影响。
