Bản dịch của từ Marine mammal trong tiếng Việt

Marine mammal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marine mammal(Noun)

mˈæriːn mˈæməl
mɝˈin ˈmæməɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ