Bản dịch của từ Mass mortality event trong tiếng Việt

Mass mortality event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mass mortality event(Phrase)

mˈæs mɔːtˈælɪti ɪvˈɛnt
ˈmæs mɔrˈtæɫəti ˈɛvənt
01

Thường dùng để chỉ những sự kiện mà có nhiều cá thể, thường cùng loài, chết bất ngờ do các yếu tố môi trường hoặc dịch bệnh gây ra.

Usually, this term refers to incidents where a large number of individuals, typically of the same species, suddenly die, often due to environmental factors or disease.

通常,这个术语指的是大量个体,常常是同一物种,突然死亡的事件,通常由于环境因素或疾病导致的。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để miêu tả các hiện tượng trong sinh thái, y học và dịch tễ học thể hiện sự sụt giảm đột ngột của dân số

Used to describe phenomena in ecology, medicine, and epidemiology, it refers to a sharp decline in population.

这个词用来描述在生态学、医学和流行病学中人口的迅速减少现象。

Ví dụ
03

Một số lượng lớn các ca tử vong xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể và trong một nhóm dân cư hoặc hệ sinh thái nhất định.

Many cases of death occur within a specific period and within a particular population or ecosystem.

在特定的时间段内,某一群体或生态系统中发生了多起死亡事件。

Ví dụ