Bản dịch của từ Massive apparatus trong tiếng Việt

Massive apparatus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive apparatus(Phrase)

mˈæsɪv ˈæpərˌeɪtəs
ˈmæsɪv ˌæpɝˈeɪtəs
01

Một tổ chức hoặc hệ thống rộng lớn về vật chất hoặc trang thiết bị.

An extensive organization or system of material or equipment

Ví dụ
02

Một sự kết hợp của các yếu tố hoặc thành phần hoạt động cùng nhau vì một mục tiêu chung.

A combination of elements or components that function together for a common goal

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc hệ thống lớn và phức tạp được sử dụng cho một mục đích cụ thể, thường là cơ khí hoặc điện tử.

A large and complex structure or system used for a specific purpose often mechanical or electronic

Ví dụ