Bản dịch của từ Massive boom trong tiếng Việt

Massive boom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Massive boom(Phrase)

mˈæsɪv bˈuːm
ˈmæsɪv ˈbum
01

Sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể

A sudden and large increase in a particular activity or area

Ví dụ
02

Một sự gia tăng đáng kể trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là sự phát triển hoặc tăng trưởng kinh tế.

A significant increase in something especially economic growth or development

Ví dụ
03

Sự mở rộng hoặc xuất hiện nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực thị trường hoặc ngành công nghiệp

A rapid expansion or occurrence particularly in terms of market or industry

Ví dụ