Bản dịch của từ Massive boom trong tiếng Việt
Massive boom
Phrase

Massive boom(Phrase)
mˈæsɪv bˈuːm
ˈmæsɪv ˈbum
Ví dụ
02
Một sự gia tăng đáng kể trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là sự phát triển hoặc tăng trưởng kinh tế.
A significant increase in something especially economic growth or development
Ví dụ
03
Sự mở rộng hoặc xuất hiện nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực thị trường hoặc ngành công nghiệp
A rapid expansion or occurrence particularly in terms of market or industry
Ví dụ
