Anh - Việt

Bản dịch của từ Masts trong tiếng Việt

masts

NounVerb

masts (Noun)

/mˈɑːsts/
/ˈmæsts/
AI

Nghĩa 01

Các cột thẳng đứng cao dùng để đỡ cánh buồm hoặc dây buộc trên tàu hoặc thuyền

The tall vertical poles that support the sails or rigging on a ship or boat

Ví dụ
Tại sự kiện chèo thuyền cộng đồng ở Boston, tình nguyện viên sửa các cột buồm trước cuộc đua thứ Bảy.At Boston's community sailing event, volunteers repaired the masts before Saturday's race.
Câu lạc bộ thanh thiếu niên không thay các cột buồm vì tiền quyên góp có hạn.The youth club did not replace the masts because donations were limited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cấu trúc hỗ trợ thẳng đứng tương tự như cột cờ hoặc cột tín hiệu

A similar upright supporting structure such as a flagpole or a signal mast

Ví dụ
Tại lễ hội, ba cột cờ treo cờ phía trên sân khấu vận động xã hội.At the festival, three masts held flags above the social campaign stage.
Trung tâm cộng đồng không dùng cột phát tín hiệu cho thông điệp từ thiện buổi tối.The community center used no masts for its evening charity message.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cấu trúc thẳng đứng trên đó gắn ăng-ten như cột thu phát thanh hoặc truyền hình

A vertical structure on which antennas are mounted such as a radio or television mast

Ví dụ
Rio de Janeiro đã lắp đặt các cột ăng-ten mới cho những cộng đồng vùng xa.Rio de Janeiro installed new masts for remote communities.
Hội đồng thành phố không thay thế các cột phát sóng cũ sau khi ngân sách bị cắt giảm.The city council did not replace aging masts after budget cuts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

masts (Verb)

/mˈɑːsts/
/ˈmæsts/
AI

Nghĩa 01

Các cột thẳng đứng cao dùng để đỡ cánh buồm hoặc dây buộc trên tàu hoặc thuyền

To equip or provide with masts

Ví dụ
Năm 2024, xưởng thuyền cộng đồng lắp cột buồm cho thuyền cứu hộ của Maya.In 2024, the community boatyard masts Maya's rescue boat.
Không có xưởng đóng thuyền địa phương nào trang bị cột buồm cho dự án xã hội này.No local shipyard masts this boat for the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cấu trúc thẳng đứng trên đó gắn ăng-ten như cột thu phát thanh hoặc truyền hình

To erect or set up masts on a ship or structure

Ví dụ
Maria dựng cột buồm cho một chiếc thuyền trong lễ hội khu phố.Maria masts a boat for the neighborhood festival.
Maria không bao giờ dựng cột buồm cho các buổi tiệc riêng; cô giúp các sự kiện cộng đồng.Maria never masts boats for private parties; she helps public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh