Bản dịch của từ Matress trong tiếng Việt

Matress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matress(Noun)

mˈeɪtrəs
ˈmeɪtrəs
01

Một chiếc đệm thường được đặt trên khung giường và được sử dụng để nâng đỡ cơ thể khi ngủ.

A mattress typically rests on a bed frame and is used to support the body during sleep

Ví dụ
02

Nó có thể khác nhau về độ dày, chất liệu và mức độ thoải mái.

It can vary in terms of thickness material and comfort level

Ví dụ
03

Một miếng đệm hình chữ nhật lớn, thường làm bằng mút cao su hoặc rơm, được dùng làm mặt đệm.

A large rectangular pad often of rubber foam or straw used as a bedding surface

Ví dụ