ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
May bell
Một thuật ngữ dùng để chỉ loại chuông phát ra âm thanh trong trẻo khi bị đánh.
A term used for a type of bell that produces a clear ringing sound when struck
Một bông hoa hình chuông nhỏ nổi tiếng với hương thơm nhẹ nhàng thường gắn liền với mùa xuân.
A small bellshaped flower known for its delicate fragrance commonly associated with spring
Trong văn hóa dân gian, tiếng chuông báo hiệu tháng Năm đôi khi được gắn liền với các lễ hội Ngày Đầu Mùa Hè, tượng trưng cho sự xuất hiện của mùa xuân.
In folklore the may bell is sometimes linked to May Day celebrations symbolizing the arrival of spring