Bản dịch của từ Media release trong tiếng Việt

Media release

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Media release(Noun)

mˈidiə ɹilˈis
mˈidiə ɹilˈis
01

Một tuyên bố được phát hành cho các phương tiện truyền thông để cung cấp thông tin hoặc bình luận về một vấn đề hoặc sự kiện.

A statement issued to the media to provide information or comment on an issue or event.

Ví dụ
02

Một thông báo được thực hiện để thông báo cho công chúng hoặc báo chí về một tình huống, sản phẩm hoặc sự kiện cụ thể.

An announcement made to inform the public or press about a specific situation, product, or event.

Ví dụ
03

Một tuyên bố viết được phân phối cho các nhà báo với mục đích thông báo về một điều gì đó đáng tin cậy.

A written statement distributed to journalists with the purpose of announcing something newsworthy.

Ví dụ