Bản dịch của từ Metal materials trong tiếng Việt
Metal materials

Metal materials(Noun)
Chất liệu thường cứng, bóng, dễ dát mỏng, dễ uốn, dẫn nhiệt và điện tốt, thường được sử dụng trong các dạng khác nhau để làm dụng cụ và máy móc.
Metals are typically hard, shiny, ductile, easy to bend, and good conductors of electricity and heat. They are used in various forms for tools and machinery.
这些物质通常具有坚硬、光亮、可塑性和韧性,同时具有优良的导热和导电性能,广泛用于制作工具和机械的不同形式。
Bất kỳ loại vật liệu nào được chế tạo từ kim loại như hợp kim hoặc kim loại tinh khiết dùng trong xây dựng, sản xuất và các ứng dụng khác.
Any material extracted from metals, such as alloys or pure metals, is used in construction and other applications.
任何由金属提取的材料,比如合金或纯金属,常用于建筑制造和其他应用中。
Thuật ngữ dùng để mô tả các chất rắn ở dạng nguyên tố hoặc hợp kim có liên quan chặt chẽ đến kim loại, thường được sử dụng trong công nghệ và kỹ thuật.
The term is used to describe solids in their elemental or alloy forms, closely associated with metals, and is commonly used in technology and engineering.
这个术语用来描述以元素形态存在的固体物质或与金属密切相关的合金,通常用于技术和工程领域。
