Bản dịch của từ Microcalcification trong tiếng Việt

Microcalcification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microcalcification(Noun)

mˌaɪkɹoʊkˌæləskənˈeɪʃən
mˌaɪkɹoʊkˌæləskənˈeɪʃən
01

Một sự tích tụ nhỏ của muối canxi trong các mô của cơ thể, thường liên quan đến một số điều kiện ở vú.

A small deposit of calcium salts in body tissues, often associated with certain conditions in the breast.

Ví dụ
02

Một loại phát hiện hình ảnh trên phim chụp vú có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư vú hoặc các bất thường khác.

A type of radiological finding on mammograms that may indicate the presence of breast cancer or other abnormalities.

Ví dụ
03

Quá trình hình thành các tinh thể canxi nhỏ trong các mô như là phản ứng sinh lý hoặc bệnh lý.

The process of forming small calcium deposits in tissues as a physiological or pathological reaction.

Ví dụ