Bản dịch của từ Midnight walk trong tiếng Việt

Midnight walk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midnight walk(Noun)

mˈɪdnaɪt wˈɔːk
ˈmɪdˌnaɪt ˈwɔk
01

Một cuộc đi dạo thư thái vào ban đêm, thường vào khoảng nửa đêm.

A leisurely stroll taken during the night typically at or near midnight

Ví dụ
02

Thời gian xung quanh nửa đêm thường được dùng để chỉ những cuộc đi chơi hoặc hoạt động diễn ra muộn vào ban đêm.

The period of time around midnight often used to refer to an outing or activity done late at night

Ví dụ
03

Một hoạt động xã hội hoặc sự kiện không chính thức diễn ra vào những giờ xung quanh nửa đêm.

A social activity or informal event that occurs in the hours surrounding midnight

Ví dụ