Bản dịch của từ Midnight walk trong tiếng Việt
Midnight walk
Noun [U/C]

Midnight walk(Noun)
mˈɪdnaɪt wˈɔːk
ˈmɪdˌnaɪt ˈwɔk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hoạt động xã hội hoặc sự kiện không chính thức diễn ra vào những giờ xung quanh nửa đêm.
A social activity or informal event that occurs in the hours surrounding midnight
Ví dụ
