ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Military operation
Một chiến dịch được phối hợp thực hiện bởi các lực lượng quân sự nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
A coordinated operation conducted by military forces to achieve a specific objective
Một bài tập hoặc hành động liên quan đến quân đội và trang thiết bị, thường trong bối cảnh chiến thuật.
An exercise or action involving troops and equipment often in a tactical context
Một nhiệm vụ được thực hiện bởi nhân viên quân đội, thường nhằm mục tiêu đối đầu với kẻ thù hoặc đạt được các mục tiêu chiến lược.
A mission performed by military personnel typically with the goal of engaging an enemy or achieving strategic ends