Bản dịch của từ Military operation trong tiếng Việt

Military operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military operation(Noun)

mˈɪlɪtəri ˌɒpərˈeɪʃən
ˈmɪɫəˌtɛri ˌɑpɝˈeɪʃən
01

Một chiến dịch được phối hợp thực hiện bởi các lực lượng quân sự nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

A coordinated operation conducted by military forces to achieve a specific objective

Ví dụ
02

Một bài tập hoặc hành động liên quan đến quân đội và trang thiết bị, thường trong bối cảnh chiến thuật.

An exercise or action involving troops and equipment often in a tactical context

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ được thực hiện bởi nhân viên quân đội, thường nhằm mục tiêu đối đầu với kẻ thù hoặc đạt được các mục tiêu chiến lược.

A mission performed by military personnel typically with the goal of engaging an enemy or achieving strategic ends

Ví dụ