Bản dịch của từ Minor entirety trong tiếng Việt

Minor entirety

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor entirety(Noun)

mˈɪnɐ ɛntˈaɪəti
ˈmɪnɝ ɛnˈtaɪrəti
01

Một cái gì đó ít quan trọng hoặc giá trị hơn

Something of lesser importance or value

Ví dụ
02

Một người chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định pháp luật.

A person under the age of legal adulthood

Ví dụ
03

Một thang âm hoặc khóa nhạc với chất lượng âm thanh đặc trưng.

A musical scale or key with a specific sound quality

Ví dụ

Minor entirety(Adjective)

mˈɪnɐ ɛntˈaɪəti
ˈmɪnɝ ɛnˈtaɪrəti
01

Một thứ có giá trị hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

Relating to a minor or minors

Ví dụ
02

Một người chưa đủ tuổi trưởng thành theo luật pháp.

Lesser in importance seriousness or significance

Ví dụ
03

Một thang âm hoặc chìa khóa với chất lượng âm thanh đặc trưng.

Not major secondary

Ví dụ