Bản dịch của từ Miscarriages of justice trong tiếng Việt
Miscarriages of justice

Miscarriages of justice(Noun)
Vi phạm của hệ thống tư pháp trong việc đảm bảo xét xử công bằng hoặc tuân thủ pháp luật, dẫn đến việc kết án oan cho một người vô tội.
The failure of the justice system to provide a fair trial or uphold the law has led to an innocent person being wrongfully convicted.
司法系统未能提供公正的审判或维护法律,导致无辜的人被错误定罪,实属失败。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "miscarriages of justice" chỉ các trường hợp trong hệ thống tư pháp, nơi mà những người vô tội bị kết án hoặc bị xử lý sai lầm. Thuật ngữ này thường liên quan đến sự bất công trong quá trình xét xử, có thể do sai sót trong nhận chứng cứ, định kiến hoặc vi phạm quyền hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản của cụm từ này vẫn giữ nguyên và đều được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
Khái niệm "miscarriages of justice" chỉ các trường hợp trong hệ thống tư pháp, nơi mà những người vô tội bị kết án hoặc bị xử lý sai lầm. Thuật ngữ này thường liên quan đến sự bất công trong quá trình xét xử, có thể do sai sót trong nhận chứng cứ, định kiến hoặc vi phạm quyền hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản của cụm từ này vẫn giữ nguyên và đều được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
