Bản dịch của từ Miscarriages of justice trong tiếng Việt

Miscarriages of justice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscarriages of justice(Noun)

mɨskˈɛɹɨdʒɨz ˈʌv dʒˈʌstəs
mɨskˈɛɹɨdʒɨz ˈʌv dʒˈʌstəs
01

Sự thất bại của hệ thống tư pháp trong việc cung cấp một phiên tòa công bằng hoặc duy trì pháp luật, dẫn đến việc kết án sai một người vô tội.

The failure of a judicial system to provide fair trial or uphold the law, resulting in the wrongful conviction of an innocent person.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các văn cảnh pháp lý để mô tả những lỗi dẫn đến việc áp dụng sai lệch đáng kể công lý.

A term often used in legal contexts to describe errors that lead to a significant misapplication of justice.

Ví dụ
03

Các trường hợp mà quy trình pháp lý dẫn đến kết quả không công bằng, thường do sai sót trong bằng chứng hoặc lỗi trong thủ tục.

Instances where legal processes lead to unjust outcomes, often due to flaws in evidence or procedural errors.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh