Bản dịch của từ Misery tool trong tiếng Việt
Misery tool
Noun [U/C] Noun [C]

Misery tool(Noun)
mˈaɪzəri tˈuːl
ˈmaɪzɝi ˈtuɫ
Misery tool(Noun Countable)
mˈaɪzəri tˈuːl
ˈmaɪzɝi ˈtuɫ
01
Một nguồn gây ra nhiều nỗi khổ sở
A tool that causes distress or suffering
Ví dụ
02
Một trạng thái đau khổ hoặc khó chịu lớn về tâm trí hoặc thể xác.
An implement or device used to carry out a particular function
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc điều kiện gây ra nỗi khổ sở.
A person or group that provides assistance or support
Ví dụ
