mite
mite (Noun)
Nghĩa 01 · Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc con vật nhỏ, thường được nhìn nhận là đáng thương, dễ thương hoặc cần được che chở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loài động vật nhỏ thuộc lớp chân nhện (cùng họ với ve), cơ thể rất nhỏ, khi trưởng thành có bốn đôi chân. Nhiều loại sống trong đất, một số là ký sinh trên cây trồng hoặc động vật.
Một loài động vật nhỏ thuộc lớp chân nhện (cùng họ với ve), cơ thể rất nhỏ, khi trưởng thành có bốn đôi chân. Nhiều loại sống trong đất, một số là ký sinh trên cây trồng hoặc động vật.
A minute arachnid which has four pairs of legs when adult, related to the ticks. Many kinds live in the soil and a number are parasitic on plants or animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mite | mites |
mite (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mite, trong tiếng Việt, chỉ các loài thuộc lớp Arachnida, thường sống trên cây, đất, hoặc trong các tổ chức sinh học khác. Chúng thường nhỏ, có kích thước dưới 1mm và có thể gây hại cho cây trồng và sức khỏe con người. Trong tiếng Anh, từ "mite" được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ với nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở cách phát âm trong một số từ địa phương. Mặc dù không có اختلاف rõ rệt về ngữ nghĩa, người nói tiếng Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau như "dust mite" để chỉ một loại bọ gây dị ứng.