Bản dịch của từ Mite trong tiếng Việt

Mite

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mite(Noun)

mˈɑɪt
mˈɑɪt
01

Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc con vật nhỏ, thường được nhìn nhận là đáng thương, dễ thương hoặc cần được che chở.

A small child or animal, especially when regarded as an object of sympathy.

小孩或小动物,常被视为可怜的对象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài động vật nhỏ thuộc lớp chân nhện (cùng họ với ve), cơ thể rất nhỏ, khi trưởng thành có bốn đôi chân. Nhiều loại sống trong đất, một số là ký sinh trên cây trồng hoặc động vật.

A minute arachnid which has four pairs of legs when adult, related to the ticks. Many kinds live in the soil and a number are parasitic on plants or animals.

一种微小的蜘蛛,成虫有四对腿,许多生活在土壤中,有些寄生在植物或动物上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lượng rất nhỏ; một chút xíu, tí tẹo.

A very small amount.

一点点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mite (Noun)

SingularPlural

Mite

Mites

Mite(Adverb)

mˈɑɪt
mˈɑɪt
01

Một chút; hơi; một ít — diễn tả mức độ nhỏ, không nhiều.

A little; slightly.

一点;稍微

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ