Bản dịch của từ Mock up trong tiếng Việt

Mock up

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock up(Phrase)

mˈɑkpˌʌp
mˈɑkpˌʌp
01

Tạo một bản nháp hoặc phiên bản sơ bộ của thứ gì đó để xem trước, thử nghiệm hoặc chỉnh sửa trước khi làm bản chính thức

To create a preliminary draft or version of something.

创建初步草稿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mock up(Noun)

mˈɑkpˌʌp
mˈɑkpˌʌp
01

Một mô hình hoặc bản sao dùng để trình diễn, minh họa hoặc thử nghiệm — thường làm giống sản phẩm thật nhưng không phải là phiên bản hoàn chỉnh để bán.

A model or replica used for demonstration or testing.

模型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài tập mô phỏng hoặc ví dụ được dùng để thực hành, huấn luyện hoặc thử nghiệm kỹ năng trước khi thực hiện thật sự.

A practice exercise or example used for training.

模拟练习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mock up(Verb)

mˈɑkpˌʌp
mˈɑkpˌʌp
01

Cư xử chế giễu, trêu chọc ai hoặc cái gì bằng cách nhại, châm biếm hoặc làm cho họ/ nó trở nên lố bịch.

To tease or make fun of someone or something.

嘲笑,取笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo một mẫu, bản sao hoặc phiên bản thử nghiệm của một vật/thiết kế để trình bày, thử nghiệm hoặc minh họa ý tưởng trước khi làm bản chính.

To create a model or copy of something for demonstration or testing purposes.

制作模型或复制品以供展示或测试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh