Bản dịch của từ Mono offering trong tiếng Việt
Mono offering
Phrase

Mono offering(Phrase)
mˈəʊnəʊ ˈɒfərɪŋ
ˈmoʊnoʊ ˈɔfɝɪŋ
01
Một hành động tự mình trình bày hoặc cung cấp điều gì đó
A solo act of presenting or providing something
Ví dụ
Ví dụ
Mono offering

Một hành động tự mình trình bày hoặc cung cấp điều gì đó
A solo act of presenting or providing something