Bản dịch của từ Morphological measurement trong tiếng Việt

Morphological measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morphological measurement(Noun)

mˌɔːfəlˈɒdʒɪkəl mˈɛʒəmənt
ˌmɔrfəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈmɛʒɝmənt
01

Một đánh giá định lượng trong sinh học liên quan đến kích thước hoặc tỷ lệ của các đặc điểm giải phẫu khác nhau.

A quantitative assessment in biology involving the dimensions or proportions of different anatomical features

Ví dụ
02

Việc đo lường hoặc phân tích hình dạng và cấu trúc của các sinh vật, đặc biệt là liên quan đến kích thước và hình dáng của chúng.

The measurement or analysis of the form and structure of organisms particularly in relation to their size and shape

Ví dụ
03

Một phương pháp thống kê để phân tích các đặc điểm vật lý và những mẫu hình được tìm thấy trong hình thức sinh học.

A statistical method for analyzing the physical characteristics and patterns found in biological forms

Ví dụ