Bản dịch của từ Mosaic tile trong tiếng Việt

Mosaic tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosaic tile(Noun)

moʊzˈeɪɨk tˈaɪl
moʊzˈeɪɨk tˈaɪl
01

Một mảnh vật liệu, chẳng hạn như kính, đá hoặc gốm, được sử dụng trong nghệ thuật tạo ra một bức tranh ghép.

A small piece of material, such as glass, stone, or ceramics, used in the art of creating a mosaic.

马赛克砖 - 用于制作镶嵌画的材料小块,如玻璃、石头或陶瓷

Ví dụ
02

Một viên gạch trang trí là một phần của một mẫu hoặc thiết kế lớn hơn.

A decorative tile that forms part of a larger pattern or design.

马赛克瓷砖 - 作为装饰的瓷砖,构成更大图案或设计的一部分

Ví dụ
03

Một loại lớp phủ bề mặt được tạo thành từ nhiều mảnh nhỏ, nhiều màu sắc được đặt vào một vật liệu nền.

A type of surface covering made up of many small, colored pieces set into a base material.

马赛克瓷砖 - 由许多小块、彩色碎片镶嵌在基材上的表面覆盖物

Ví dụ