Bản dịch của từ Mountains trong tiếng Việt
Mountains
Noun [U/C]

Mountains(Noun)
mˈaʊntɪnz
ˈmaʊnˌteɪnz
Ví dụ
02
Một dãy núi
A range of mountains
Ví dụ
03
Một lượng hoặc mức độ đáng kể của điều gì đó thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự khó khăn hoặc thách thức.
A significant amount or degree of something often used metaphorically to indicate difficulty or challenge
Ví dụ
