Bản dịch của từ Movie night trong tiếng Việt

Movie night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movie night(Phrase)

mˈuːvi nˈaɪt
ˈmuvi ˈnaɪt
01

Một sự kiện thường có đặc trưng là xem nhiều phim hoặc một bộ phim cùng nhau, thường kèm theo đồ ăn và đồ uống.

An event characterized by watching multiple films or a single film together often accompanied by food and drinks

Ví dụ
02

Một cách để tạo ra không gian vui vẻ và thư giãn cho bạn bè và gia đình cùng nhau thưởng thức điện ảnh.

A way to create a fun and relaxing atmosphere for friends and family to enjoy cinema together

Ví dụ
03

Một hoạt động xã hội nơi mọi người tập trung xem phim, thường là ở nhà hoặc trong không gian thoải mái.

A social activity in which people gather to watch films usually at home or in a casual setting

Ví dụ