Bản dịch của từ Muenster trong tiếng Việt

Muenster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muenster(Noun)

mjˈuːənstɐ
ˈmjunstɝ
01

Một loại phô mai được làm từ sữa bò có nguồn gốc từ vùng Münster.

A type of cheese made from cows milk originating from the region of Münster

Ví dụ
02

Một con sông ở tây bắc Đức chảy qua vùng North Rhine-Westphalia.

A river in northwestern Germany flowing through the region of North RhineWestphalia

Ví dụ
03

Một thành phố ở miền tây nước Đức nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và ý nghĩa văn hóa.

A city in western Germany known for its historical architecture and cultural significance

Ví dụ

Họ từ