Bản dịch của từ My condolences trong tiếng Việt

My condolences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My condolences(Phrase)

mˈaɪ kˈɒndələnsɪz
ˈmaɪ ˈkɑndəɫənsɪz
01

Một lời chia buồn thường dành cho người đang trong cảnh đau thương.

An expression of sympathy typically to someone who is grieving

Ví dụ
02

Một lời thương xót cho sự bất hạnh của người khác, đặc biệt là trong trường hợp có người qua đời.

A statement of sorrow for someone elses misfortune especially in the event of a death

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng để an ủi những người đã mất đi người thân.

Often used in a formal context to offer comfort to those who have lost a loved one

Ví dụ