Bản dịch của từ Myogen trong tiếng Việt

Myogen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myogen(Noun)

mjˈoʊɡən
mjˈoʊɡən
01

Một loại protein từng được cho là tiền chất hòa tan của myosin trong tế bào cơ; hiện đây là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một nhóm protein hòa tan chiết xuất từ cơ bằng nước lạnh, nhiều protein trong nhóm này thực ra là các enzyme đường phân (glycolytic enzymes).

Originally a protein found in muscleplasma believed to be the soluble precursor of myosin now historical Later more fully myogen A myogen B myogen I myogen II etc any of a group of soluble proteins obtained by extraction of muscle with cold water most of which have been identified as glycolytic enzymes.

肌原蛋白,指从肌肉中提取的可溶性蛋白质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh