Bản dịch của từ Nail grooming trong tiếng Việt

Nail grooming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail grooming(Noun)

nˈeɪl ɡrˈuːmɪŋ
ˈneɪɫ ˈɡrumɪŋ
01

Một quy trình thường bao gồm cắt, dũa và đánh bóng móng tay.

A procedure that typically includes trimming buffing and polishing nails

Ví dụ
02

Một phần của thói quen chăm sóc personal và làm đẹp.

A part of personal hygiene and beauty routines

Ví dụ
03

Việc chăm sóc và làm đẹp cho móng tay thường bao gồm việc vệ sinh, định hình và trang trí chúng.

The practice of maintaining the appearance and health of nails often involving cleaning shaping and decorating them

Ví dụ